M. Samardzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 6 15:02 5.3 2.2 2.7 22.5% 21.1% 71.4% 0 0
BNXT League BNXT League 6 15:02 5.3 2.2 2.7 22.5% 21.1% 71.4% 0 0
Belgium 3 18:20 9 1.3 1 27.6% 16.7% 90.0% 0 0
Spirou Charleroi 28 18:40 6.5 1.8 1.7 34.2% 22.4% 60.0% 0 0
Spirou Charleroi Belgium 7 12:06 2.9 1.4 0.9 55.9% 7.1% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions