M. Salen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 5 18:09 3 5 2.4 25.9% 0.0% 20.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 18:09 3 5 2.4 25.9% 0.0% 20.0% 0 0
Lidingo W 17 25:34 3.4 5.5 3.2 21.3% 13.0% 88.9% 0 0
Lidingo W 11 22:25 2.1 4 2.5 19.5% 12.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions