M. Saldana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Walferdange 17 11:17 2.6 0.8 0.5 41.7% 42.3% 100.0% 0 0
Total League Total League 17 11:17 2.6 0.8 0.5 41.7% 42.3% 100.0% 0 0
Walferdange 24 16:57 2.6 1 0.4 22.8% 20.8% 85.7% 0 0
Walferdange 19 6:14 1.7 0.6 0.2 27.9% 24.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions