M. Sahin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W Mersin Genclerbirligi W 20 19:20 4.4 2.5 3 28.4% 37.5% 79.2% 0 0
TKBL Women TKBL Women 19 20:03 4.6 2.4 3.1 28.4% 37.5% 81.8% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 5:46 1 4 1 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions