M. Sadi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libya 6 30:41 10.8 5.8 5.8 25.0% 22.9% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 30:41 10.8 5.8 5.8 25.0% 22.9% 83.3% 0 0
Al Ahly Club Africain 8 29:31 8.2 7.5 3.4 39.3% 32.3% 54.5% 1 0
Al Ahli Tripoli Petro Atletico 10 30:25 11.8 7.8 2.7 44.8% 44.2% 81.8% 2 0
Libya 5 29:19 11.6 5.4 2.8 30.2% 26.5% 91.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions