M. S. McEwen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 28 25:29 13.9 4.4 4.3 44.3% 35.7% 72.6% 3 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 22:55 17.3 2 4.3 64.3% 81.8% 77.8% 0 0
Superleague Superleague 25 25:48 13.4 4.7 4.3 42.2% 32.2% 72.0% 3 0
MZT Skopje Fribourg Olympic 7 21:57 13.6 2.7 2 43.0% 36.6% 92.3% 0 0
Bashkimi 40 27:31 12.8 4.5 3.3 45.2% 31.9% 67.5% 3 0
Tikvesh 13 31:04 20.3 4.6 1.9 47.3% 42.4% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions