M. Ruzzier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 34:00 8 4 5 42.9% 66.7% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 34:00 8 4 5 42.9% 66.7% 0% 0 0
Trieste 34 18:42 5 1.3 3 42.9% 34.2% 88.6% 0 0
Trento Trieste 17 22:28 6 1.2 3 39.8% 35.8% 86.7% 0 0
Trieste 32 22:28 7.2 1 3.6 46.0% 45.2% 82.6% 0 0
Trieste 39 28:51 11 2.9 5.6 45.2% 35.8% 79.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions