M. Ruut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 12 12:27 2.7 1.3 0.4 36.7% 36.0% 50.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 12 12:27 2.7 1.3 0.4 36.7% 36.0% 50.0% 0 0
Rapla 18 16:33 4 1.1 0.5 43.1% 35.0% 100.0% 0 0
Rapla 12 15:15 3.8 0.5 0.4 37.5% 28.6% 100.0% 0 0
Rapla 30 16:01 3.3 1.4 0.8 27.7% 25.6% 83.3% 0 0
Rapla 2 1:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Rapla 12 6:09 2 0.4 0.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions