M. Ruubel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 13 20:50 8.3 2.3 1.2 39.1% 35.0% 86.4% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 13 20:50 8.3 2.3 1.2 39.1% 35.0% 86.4% 0 0
Rapla 26 22:24 8.4 1.8 1.4 42.4% 39.8% 72.0% 0 0
Rapla 12 15:59 4.5 1.8 0.6 41.5% 26.9% 81.2% 0 0
Rapla 23 14:41 4.1 1.4 1 38.8% 34.6% 91.7% 0 0
Rapla 3 16:19 2.3 0.7 1.3 22.2% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions