M. Rus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 26 11:58 2.4 1 1.2 33.3% 25.6% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 12:27 2.5 0.9 1.4 32.8% 27.0% 100.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 15:33 3 1.8 1 35.7% 16.7% 25.0% 0 0
Cluj Napoca W 22 9:57 3 1.2 0.8 45.2% 41.7% 50.0% 0 0
Cluj Napoca W 9 6:52 0.9 1 0.7 22.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions