M. Rudas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans 22 7:32 1.2 1.7 0.9 24.3% 20.0% 58.3% 0 0
Superliga Superliga 22 7:32 1.2 1.7 0.9 24.3% 20.0% 58.3% 0 0
Piratas de La Guaira Frontinos 25 8:05 1.7 1.3 0.8 34.0% 29.4% 50.0% 0 0
Broncos Gaiteros del Zulia 17 18:30 5.2 2.8 2.6 39.4% 30.0% 68.6% 0 0
Broncos 28 7:14 2 1 0.9 42.6% 35.3% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions