M. Roub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove East 36 24:25 13.9 5.9 1.3 51.5% 37.6% 73.8% 4 0
NBL NBL 35 24:22 13.9 6 1.2 51.5% 38.0% 73.2% 4 0
Czech Cup Czech Cup 1 26:04 11 3 3 50.0% 25.0% 100.0% 0 0
Hradec Kralove 32 23:45 16.3 6 0.7 57.3% 37.9% 68.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions