M. Rouamba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris U21 21 26:58 13.3 5.8 2.7 48.6% 37.5% 72.2% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 21 26:58 13.3 5.8 2.7 48.6% 37.5% 72.2% 1 0
Paris U21 24 21:32 8.3 3.7 1.4 32.4% 32.4% 79.4% 1 0
Poissy 1 4:58 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions