M. Rotsaert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 1 1:51 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 1 1:51 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Kortrijk 9 1:42 0.6 0.2 0.3 66.7% 50.0% 0% 0 0
Kortrijk 9 1:41 0 0.1 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Kortrijk 1 0:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Kortrijk 3 1:45 0.7 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions