M. Roque

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Alfonzo 5 35:26 17.6 7 1.2 39.2% 35.9% 64.0% 2 0
LNB LNB 5 35:26 17.6 7 1.2 39.2% 35.9% 64.0% 2 0
San Alfonzo 35 35:12 11.9 9.3 2.1 38.9% 29.8% 60.9% 10 0
Libertad Ciudad Nueva 20 16:09 5.3 4.8 0.8 45.9% 40.0% 60.0% 0 0
Felix Perez Cardozo Paraguay 24 12:35 4 4 0.5 45.3% 0.0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions