M. Ropek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 5 10:05 0.8 0.6 0.2 33.3% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 10:05 0.8 0.6 0.2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Svitavy 19 11:20 2.4 1.6 0.5 51.2% 20.0% 50.0% 0 0
Svitavy 19 7:18 1.7 1.2 0.3 55.6% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions