M. Romero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malvin 33 20:10 6.8 2.4 2.1 39.8% 39.7% 76.1% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 33 20:10 6.8 2.4 2.1 39.8% 39.7% 76.1% 0 0
Malvin 31 19:58 5.5 2.8 2.7 37.0% 44.3% 65.2% 0 0
Hebraica y Macabi 19 25:34 6.6 2.3 4.8 36.2% 34.4% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions