M. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 6 12:04 7.2 1 0.5 46.7% 36.4% 58.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 6 12:04 7.2 1 0.5 46.7% 36.4% 58.3% 0 0
Natacao W 8 9:06 1.6 0.4 0 11.8% 14.3% 77.8% 0 0
Mineras W 23 16:07 7.9 1.6 0.8 39.7% 32.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions