M. Rodrigues

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Natacao W Portugal U19 W 8 25:53 8.8 3.9 2.5 37.5% 27.6% 56.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 39:28 12 8 4 55.6% 33.3% 50.0% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 7 23:56 8.3 3.3 2.3 34.5% 26.9% 56.5% 0 0
Natacao W 21 25:14 7.4 4.2 2.8 35.4% 21.0% 57.7% 1 0
Natacao W 20 10:10 2 1.1 0.6 27.1% 11.5% 44.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions