M. Rios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaio W Colombia W 31 24:37 7.5 3.2 4.3 39.9% 20.8% 63.2% 0 0
LBF W LBF W 26 24:47 7.8 3.2 4.5 42.5% 21.1% 59.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 23:42 5.8 3.2 3.6 27.5% 20.0% 100.0% 0 0
Sao Jose W Colombia W Puerto Rico W 32 31:32 16 3.7 5.6 45.3% 16.9% 68.6% 5 0
Ponta Grossa W Colombia W Sportiva Italiana W 25 35:24 19.2 4.8 6.8 37.1% 26.0% 75.0% 6 1
Colombia W 5 23:30 8 4.4 4.2 33.3% 0.0% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions