M. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel 21 30:21 14.4 7.6 5 42.0% 30.4% 76.9% 5 0
Total League Total League 21 30:21 14.4 7.6 5 42.0% 30.4% 76.9% 5 0
Galitos Barreiro 5 27:39 14.4 4.4 5.4 51.8% 40.0% 60.0% 0 0
Galitos Barreiro 21 24:45 9.4 3.3 4 43.9% 33.3% 93.0% 0 0
Santo Andre 24 32:39 17.6 5.2 6.6 49.8% 35.4% 87.9% 6 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions