M. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reales de la Vega 24 31:26 18.3 4.6 2.6 42.1% 27.5% 82.9% 0 0
LNB LNB 24 31:26 18.3 4.6 2.6 42.1% 27.5% 82.9% 0 0
Astros 16 22:42 10.8 4.2 1.6 37.7% 34.9% 80.6% 1 0
Pelita Jaya 8 19:39 12.1 3.9 1.6 38.6% 32.6% 78.3% 0 0
Sacramento Kings 2 5:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions