M. Revazashvili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberty 2 12:56 1.5 2.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 12:56 1.5 2.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
VSA 1 8:38 0 2 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
VSA 10 9:34 2.5 2 0.4 32.0% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions