M. Reizinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 34 12:52 2.7 2.5 1.3 38.8% 20.5% 38.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 10:10 3.3 2.7 0.3 57.1% 25.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 31 13:07 2.6 2.5 1.4 37.4% 20.0% 37.5% 0 0
Budapesti Honved Se 33 11:32 3.3 2.3 0.6 47.9% 40.5% 76.9% 0 0
Budapesti Honved Se 32 11:49 2.1 1.8 0.7 34.9% 32.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions