M. Rautasalo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 25 33:06 13.9 3.2 6.4 51.8% 40.0% 84.4% 5 0
I Divisioona A I Divisioona A 25 33:06 13.9 3.2 6.4 51.8% 40.0% 84.4% 5 0
ToPo Helsinki 25 32:15 13.1 3.3 6.6 56.1% 42.9% 80.0% 1 0
ToPo Helsinki 27 32:46 14.7 3 7 55.5% 33.3% 84.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions