M. Ratajczak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 33 18:12 4.9 3.4 1.8 39.5% 34.7% 53.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 33 18:12 4.9 3.4 1.8 39.5% 34.7% 53.3% 0 0
Pelplin 37 20:56 5.7 3.5 2.5 37.1% 24.7% 64.8% 0 0
AWF Katowice 16 31:49 9.3 6.3 5.8 40.1% 31.2% 50.0% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions