M. Rataj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 1 18:37 6 3 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 18:37 6 3 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Alba Berlin 20 16:51 8.4 3.5 0.8 52.0% 31.2% 65.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions