M. Rasnick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 24:41 11 3.5 3 37.0% 8.3% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 24:41 11 3.5 3 37.0% 8.3% 50.0% 0 0
BK Ogre 4 24:37 16 2.5 2.5 40.4% 38.5% 100.0% 0 0
BK Ogre 28 24:00 12 3 3.4 44.5% 39.5% 80.5% 0 0
Krosno 36 27:50 16 4.2 3.8 50.2% 47.9% 86.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions