M. Randolph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 35 24:56 17.5 3.3 3.5 55.7% 34.9% 70.7% 2 0
Divizia A Divizia A 35 24:56 17.5 3.3 3.5 55.7% 34.9% 70.7% 2 0
Ventspils CSU Sibiu 8 26:14 15.6 3.5 4 55.1% 40.0% 59.4% 0 0
Ventspils 11 31:56 19.3 4.8 4.4 58.7% 45.7% 58.6% 0 0
Ventspils 25 30:56 15.9 5 4.3 48.9% 26.2% 62.7% 2 0
St. Polten 36 35:24 22.8 5.9 4.3 50.3% 35.3% 75.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions