M. Randolph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 10 26:37 19.1 2.1 2.8 47.5% 35.3% 88.1% 0 0
Divizia A Divizia A 10 26:37 19.1 2.1 2.8 47.5% 35.3% 88.1% 0 0
Municipal Galati 2 29:02 22.5 2 2 55.6% 63.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions