M. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Valle 20 17:20 6.8 2.2 2.4 35.8% 25.4% 78.6% 0 0
LBP LBP 20 17:20 6.8 2.2 2.4 35.8% 25.4% 78.6% 0 0
Toros del Valle 2 8:00 2 0 1.5 66.7% 0% 0.0% 0 0
Bucaros 6 12:52 3.8 1.3 0.5 34.8% 14.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions