M. Ramoa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 10 11:43 3.5 1.1 0.8 41.9% 28.6% 50.0% 0 0
LNB LNB 10 11:43 3.5 1.1 0.8 41.9% 28.6% 50.0% 0 0
Dep. San Jose 7 10:18 3.4 1.6 1.3 37.5% 22.2% 100.0% 0 0
Sol de America 12 34:24 10.1 4.3 3.3 32.5% 22.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions