M. Rahimian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 1 4:12 2 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 4:12 2 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Palayesh Naft Abadan 5 26:56 14 5.6 3.4 50.0% 50.0% 71.4% 0 0
Palayesh Naft Abadan 25 23:46 10.2 3.2 2.5 45.9% 32.9% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions