M. Rahimi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 2 2:08 2 0.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 2:08 2 0.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Esteghlal BC 14 23:21 8.3 5.7 0.7 51.2% 36.0% 74.2% 0 0
Iran 1 6:01 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Palayesh Naft Abadan 27 26:04 9.3 6.8 0.7 49.7% 36.5% 65.5% 7 0
Iran 8 4:41 1.5 1.8 0.4 41.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions