M. Radunovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 1 16:10 7 1 0 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 16:10 7 1 0 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
Podgorica 25 21:56 10.1 4.5 2 48.0% 35.7% 71.8% 2 0
Podgorica 8 17:12 4.1 3.5 0.8 36.1% 14.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions