M. Radovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Pozega W 11 25:54 9.6 5.2 1.5 40.6% 14.3% 84.6% 1 0
WABA League Women WABA League Women 6 24:44 8.8 5.5 0.8 37.7% 0.0% 76.5% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 5 27:18 10.6 4.8 2.4 43.8% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions