M. Radovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 37 23:46 7.2 6.3 1.5 40.8% 10.9% 60.0% 2 0
WABA League Women WABA League Women 15 26:04 6.9 7.5 1.9 38.4% 16.7% 75.0% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 22:12 7.3 5.5 1.2 42.6% 7.1% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions