M. R. Rahimzhanovich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty BC Almaty 2 19 13:01 5.2 3.7 1.4 48.2% 10.0% 57.1% 1 0
National League National League 1 19:50 9 4 1 50.0% 50.0% 0.0% 0 0
Higher League Higher League 18 12:38 5 3.7 1.4 48.1% 0.0% 61.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions