M. Quirk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark 13 12:35 5 1.8 0.5 43.4% 31.8% 80.0% 0 0
P. League+ P. League+ 13 12:35 5 1.8 0.5 43.4% 31.8% 80.0% 0 0
Kaohsiung Steelers 18 23:34 5.3 2.8 0.8 33.0% 26.6% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions