M. Puoch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 22 8:12 3.9 1.1 0.3 36.5% 30.8% 64.5% 0 0
NBL W NBL W 22 8:12 3.9 1.1 0.3 36.5% 30.8% 64.5% 0 0
Australia U19 W 6 21:52 9.5 6.8 2.8 37.5% 33.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions