M. Puittinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 11 10:26 1.5 1.9 0.3 24.1% 28.6% 50.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 11 10:26 1.5 1.9 0.3 24.1% 28.6% 50.0% 0 0
Raholan Pyrkiva 8 9:42 2.9 2 0.4 30.0% 0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions