M. Puchalski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 2 15:08 2.5 1.5 0 20.0% 25.0% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 15:08 2.5 1.5 0 20.0% 25.0% 100.0% 0 0
Gornik Walbrzych 11 5:04 0.8 1.1 0.5 30.0% 16.7% 33.3% 0 0
Gornik Walbrzych 1 1:31 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Lancut 41 11:42 4.7 1.9 0.3 42.5% 31.0% 77.5% 0 0
Niedzwiadki Chemart Przemysl 29 17:29 9 2.8 0.8 36.5% 29.1% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions