M. Proctor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BA London Lions W 23 28:36 13.9 4 2.2 50.7% 27.9% 73.7% 0 0
SLB Women SLB Women 18 29:24 14.5 4.2 2.2 50.9% 25.7% 76.7% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 25:23 8.2 4 1.8 42.4% 28.6% 50.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 26:58 25 1 3 64.7% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions