M. Povse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 9:21 0.5 1 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 9:21 0.5 1 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Slovenia U19 7 2:01 1 0.1 0.3 20.0% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions