M. Poulsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 29 26:41 14.6 3.8 2.4 46.2% 37.7% 78.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 26:44 14.6 3.8 2.5 46.0% 37.5% 78.8% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 25:06 15 3 1 50.0% 42.9% 0% 0 0
Copenhagen 28 27:25 13 5.4 3.7 44.0% 27.4% 71.4% 3 0
Copenhagen 27 30:34 17 5.8 4.2 48.7% 40.0% 62.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions