M. Porter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vimpelin Veto W 13 31:15 13.7 10.7 4.2 28.6% 27.5% 78.3% 7 0
Korisliiga W Korisliiga W 13 31:15 13.7 10.7 4.2 28.6% 27.5% 78.3% 7 0
KR Reykjavik W 4 37:47 20 14.5 2.5 35.7% 43.3% 65.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions