M. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 3 14:37 3.7 1 2.7 50.0% 0.0% 83.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 14:37 3.7 1 2.7 50.0% 0.0% 83.3% 0 0
Dynamic 24 19:48 6.2 2.6 3.3 46.3% 25.8% 60.4% 0 0
FMP Beograd 2 15:06 3.5 0 0.5 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions