M. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 3 24:28 14.7 10.3 3 76.9% 0% 33.3% 2 0
Prva A Liga Prva A Liga 3 24:28 14.7 10.3 3 76.9% 0% 33.3% 2 0
Tivat Studentski Centar 2 25:52 13 8 3 68.4% 0.0% 0.0% 1 0
Tivat 19 32:10 16.6 9.8 3.8 61.2% 41.2% 49.1% 10 0
Tivat 6 32:08 11.7 8.5 1.8 62.0% 11.1% 22.6% 2 0
Kryvyi Rih 1 20:19 16 7 3 77.8% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions