M. Pope

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jindrichuv Hradec 6 22:43 11.2 7.5 2.2 43.1% 21.4% 82.4% 1 0
NBL NBL 6 22:43 11.2 7.5 2.2 43.1% 21.4% 82.4% 1 0
Caribbean Storm Islands Rapla Sporting CP 17 20:52 5.6 4.5 0.6 40.2% 19.0% 25.0% 1 0
Rapla 26 26:32 11.5 7.5 1.2 47.8% 23.9% 43.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions