M. Popa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 3 21:17 8.3 3.3 1.7 28.6% 31.2% 66.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 21:17 8.3 3.3 1.7 28.6% 31.2% 66.7% 0 0
Municipal Galati 37 20:49 8.3 1.9 2.4 31.8% 28.6% 70.8% 0 0
Municipal Galati 2 14:30 4.5 0.5 2.5 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Municipal Galati 37 15:15 4.4 0.8 2.2 34.7% 31.0% 88.5% 0 0
Municipal Galati 2 9:46 4 1.5 1 42.9% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions